thiểu nhiệt

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh vật học):

    • Sinh vật ưa khí hậu mát hoặc lạnh: "thiểu nhiệt" chỉ các loài thực vật hoặc động vật thích nghi phát triển tốt nhất trong môi trường nhiệt độ thấp, thường dưới 15°C.
    • Nhóm sinh vật ưa lạnh: Trong phân loại sinh thái, "thiểu nhiệt" đối lập với "đa nhiệt" (sinh vật ưa nhiệt độ cao), mô tả các loài sốngvùng ôn đới, hàn đới hoặc trên núi cao.
  2. Tính từ (ít dùng):

    • Thuộc về sinh vật ưa lạnh: Dùng để mô tả đặc điểm của một loài hoặc quần thể nhu cầu nhiệt độ thấp để sinh trưởng.
    • dụ: Loài cây thiểu nhiệt này chỉ mọc đượcvùng núi cao. (Loài cây ưa lạnh này chỉ sinh trưởngđịa hình cao.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các loài thiểu nhiệt thường phân bốvùng ôn đới. (Các sinh vật ưa lạnh thường sốngkhu vực khí hậu mát.)
    • Nghiên cứu về thiểu nhiệt giúp hiểu sự thích nghi của sinh vật với biến đổi khí hậu. (Khảo sát nhóm sinh vật ưa lạnh hỗ trợ nhận thức về khả năng thích ứng của chúng.)
  • Tính từ:

    • Hệ sinh thái thiểu nhiệt đa dạng sinh học thấp hơn vùng nhiệt đới. (Hệ sinh thái ưa lạnh ít loài hơn so với vùng nóng.)
    • Đặc điểm thiểu nhiệt của loài này thể hiện qua khả năng chịu sương giá. (Đặc tính ưa lạnh của loài này biểu hiệnsức chống chịu với băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiểu nhiệt sinh vật": cụm từ chuyên ngành chỉ sinh vật sống trong môi trường lạnh.

    • Thiểu nhiệt sinh vật thường chu kỳ sinh sản ngắn hơn so với loài nhiệt đới. (Sinh vật ưa lạnh thường vòng đời sinh sản nhanh hơn.)
  • "vùng thiểu nhiệt": khu vực nhiệt độ trung bình thấp, như vùng núi cao hoặc vĩ độ cao.

    • Vùng thiểu nhiệt chiếm diện tích lớnBắc Cực Nam Cực. (Khu vực ưa lạnh bao phủ rộnghai cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vi nhiệt (danh từ): sinh vật ưa nhiệt độ rất thấp (thường dưới 0°C), khác với "thiểu nhiệt" ở mức độ lạnh hơn.

    • Vi nhiệt nhóm sinh vật sống trong băng tuyết vĩnh cửu. (Sinh vật ưa siêu lạnh tồn tại trong băng vĩnh cửu.)
  • Đa nhiệt (danh từ): sinh vật ưa nhiệt độ caotrái nghĩa với "thiểu nhiệt".

    • Đa nhiệt phổ biếnrừng mưa nhiệt đới. (Sinh vật ưa nóng thường thấyrừng mưa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ưa lạnh (tính từ): yêu thích hoặc thích nghi với nhiệt độ thấp.
  • Chịu lạnh (tính từ): khả năng sống sót trong điều kiện lạnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "thiểu nhiệt" do tính chuyên ngành hẹp.)